hoạt tượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt ảnh: "Hoạt tượng" là một từ cũ, đồng nghĩa với "hoạt ảnh", dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật trong đó các hình vẽ hoặc đối tượng được tạo ra và chụp lại từng khung hình một để tạo ra ảo giác về chuyển động khi trình chiếu liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một nghệ sĩ tiên phong trong lĩnh vực hoạt tượng. (Ông ấy là một nghệ sĩ tiên phong trong lĩnh vực hoạt ảnh.)
- Bộ phim hoạt tượng đó đã thu hút rất nhiều khán giả nhỏ tuổi. (Bộ phim hoạt ảnh đó đã thu hút rất nhiều khán giả nhỏ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm hoạt tượng": chỉ quá trình sản xuất một tác phẩm hoạt ảnh.
- Công việc làm hoạt tượng đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và sáng tạo. (Công việc làm hoạt ảnh đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoạt ảnh (danh từ): từ phổ biến và hiện đại hơn, cùng nghĩa với "hoạt tượng".
- Phim hoạt hình (danh từ): cách gọi thông dụng nhất hiện nay cho sản phẩm của nghệ thuật hoạt ảnh.
- Hoạt họa (danh từ): một từ khác cùng chỉ lĩnh vực này.
Từ đồng nghĩa
- Hoạt ảnh: từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến.
- Phim hoạt hình: từ thông dụng trong đời sống hiện đại.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/ít dùng: "Hoạt tượng" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "hoạt ảnh" hoặc "phim hoạt hình" được ưa dùng hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử điện ảnh, nghệ thuật.
- Nh. Hoạt ảnh.