hoạt tượng

Học thuật
Thân thiện
hoạt tượng

Một hoạt tượng vui nhộn đang nhảy múa trên màn hình máy tính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt ảnh: "Hoạt tượng" một từ , đồng nghĩa với "hoạt ảnh", dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật trong đó các hình vẽ hoặc đối tượng được tạo ra chụp lại từng khung hình một để tạo ra ảo giác về chuyển động khi trình chiếu liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một nghệ sĩ tiên phong trong lĩnh vực hoạt tượng. (Ông ấy một nghệ sĩ tiên phong trong lĩnh vực hoạt ảnh.)
    • Bộ phim hoạt tượng đó đã thu hút rất nhiều khán giả nhỏ tuổi. (Bộ phim hoạt ảnh đó đã thu hút rất nhiều khán giả nhỏ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm hoạt tượng": chỉ quá trình sản xuất một tác phẩm hoạt ảnh.
    • Công việc làm hoạt tượng đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn sáng tạo. (Công việc làm hoạt ảnh đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoạt ảnh (danh từ): từ phổ biến hiện đại hơn, cùng nghĩa với "hoạt tượng".
  • Phim hoạt hình (danh từ): cách gọi thông dụng nhất hiện nay cho sản phẩm của nghệ thuật hoạt ảnh.
  • Hoạt họa (danh từ): một từ khác cùng chỉ lĩnh vực này.
Từ đồng nghĩa
  • Hoạt ảnh: từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến.
  • Phim hoạt hình: từ thông dụng trong đời sống hiện đại.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ/ít dùng: "Hoạt tượng" một từ ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "hoạt ảnh" hoặc "phim hoạt hình" được ưa dùng hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử điện ảnh, nghệ thuật.
hoạt tượng

Một hoạt tượng vui nhộn đang nhảy múa trên màn hình máy tính.

  1. Nh. Hoạt ảnh.